電爐熔鍊 điện lô dong luyện Hán Việt: điện lô dong luyện Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 爐 (lô) + 熔 (dong) + 鍊 (luyện)Hán Việtđiện lô dong luyệnCấu tạo電 + 爐 + 熔 + 鍊 · điện + lô + dong + luyện nghĩa thành phần: điện + lô + dong + luyện