電熱水器
điện nhiệt thủy khí
Hán Việt: điện nhiệt thủy khí · Pinyin: diàn rè shuǐ qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電熱方式加熱水的電器設備。一般用於浴室、廚房或洗手間,有儲水式及瞬間加熱式兩種,前者具有自動保溫裝置。
Hán Việt: điện nhiệt thủy khí · Pinyin: diàn rè shuǐ qì