電焊工人 diàn hàn gōng rén Pinyin: diàn hàn gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 焊 + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyindiàn hàn gōng rénCấu tạo電 + 焊 + 工 + 人