電玩會展 diàn wán huì zhǎn · điện ngoạn hội triển Hán Việt: điện ngoạn hội triển · Pinyin: diàn wán huì zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 玩 (ngoạn) + 會 (hội) + 展 (triển)Pinyindiàn wán huì zhǎnHán Việtđiện ngoạn hội triểnCấu tạo電 + 玩 + 會 + 展 · điện + ngoạn + hội + triển nghĩa thành phần: điện + ngoạn + hội + triển