電碎石術 điện toái thạch thuật Hán Việt: điện toái thạch thuật Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 碎 (toái) + 石 (thạch) + 術 (thuật)Hán Việtđiện toái thạch thuậtCấu tạo電 + 碎 + 石 + 術 · điện + toái + thạch + thuật nghĩa thành phần: điện + toái + thạch + thuật