電磁波譜 diàn cí bō pǔ · điện từ ba phổ Hán Việt: điện từ ba phổ · Pinyin: diàn cí bō pǔ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 磁 (từ) + 波 (ba) + 譜 (phổ)Pinyindiàn cí bō pǔHán Việtđiện từ ba phổCấu tạo電 + 磁 + 波 + 譜 · điện + từ + ba + phổ nghĩa thành phần: điện + từ + ba + phổ