電磁瓦特 điện từ ngõa đặc Hán Việt: điện từ ngõa đặc Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 磁 (từ) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc)Hán Việtđiện từ ngõa đặcCấu tạo電 + 磁 + 瓦 + 特 · điện + từ + ngõa + đặc nghĩa thành phần: điện + từ + ngõa + đặc