電磁脈衝

diàn cí mài chōng điện từ mạch xung

Hán Việt: điện từ mạch xung · Pinyin: diàn cí mài chōng

Tổng quan

xung điện từ (EMP)

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (mạch) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung điện từ (EMP)

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic pulse (EMP)
  • Cihui electromagnetic pulse (EMP)