電離作用 điện li tác dụng Hán Việt: điện li tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 離 (li) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđiện li tác dụngCấu tạo電 + 離 + 作 + 用 · điện + li + tác + dụng nghĩa thành phần: điện + li + tác + dụng Nghĩa EngCihui 電離作用 iànlí zuòyòng n. <phy.> ionizing event