電離層頂 điện li tằng đính Hán Việt: điện li tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 離 (li) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việtđiện li tằng đínhCấu tạo電 + 離 + 層 + 頂 · điện + li + tằng + đính nghĩa thành phần: điện + li + tằng + đính