電線走火 điện tuyến tẩu hỏa Hán Việt: điện tuyến tẩu hỏa Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 線 (tuyến) + 走 (tẩu) + 火 (hỏa)Hán Việtđiện tuyến tẩu hỏaCấu tạo電 + 線 + 走 + 火 · điện + tuyến + tẩu + hỏa nghĩa thành phần: điện + tuyến + tẩu + hỏa Nghĩa EngCihui 電線走火 iànxiànzǒuhuǒ f.e. short circuit