电脑体系结構

điện não thể hệ kết cấu

Hán Việt: điện não thể hệ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer architecture

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑断层扫描 · 电脑辅助工程 · 电脑辅助教材 · 电脑辅助设计 · 电脑作业软件 · 电脑可读媒体 · 电脑場地规格 · 电脑安全隐患