电脑辅助工程

diàn nǎo fǔ zhù gōng chéngđiện não phụ trợ công trình

Hán Việt: điện não phụ trợ công trình · Pinyin: diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật hỗ trợ máy tính
  • Tần suất từ kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Eng

  • Cihui computer-aided engineering
  • Tần suất từ computer-aided engineering

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑断层扫描 · 电脑辅助教材 · 电脑辅助设计 · 工程师职务 · 工程建筑费用 · 工程技术人员 · 工程热物理学 · 电脑体系结構