电脑辅助教材

diàn nǎo fǔ zhù jiào cáiđiện não phụ trợ giáo tài

Hán Việt: điện não phụ trợ giáo tài · Pinyin: diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

Tổng quan

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 教 (giáo) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài liệu dạy học máy tính

Đức

  • Handedict computerunterstütztes Unterrichtsmaterial (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑断层扫描 · 电脑辅助工程 · 电脑辅助设计 · 电脑体系结構 · 电脑作业软件 · 电脑可读媒体 · 电脑場地规格 · 电脑安全隐患