电脑可读媒体

điện não khả độc môi thể

Hán Việt: điện não khả độc môi thể

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 媒 (môi) + 體 (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer readable medium

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体访问控制 · 电脑断层扫描 · 电脑辅助工程 · 电脑辅助教材 · 电脑辅助设计 · 媒体接口连接器 · 媒体利用对比 · 电脑体系结構