電腦助產 điện não trợ sản Hán Việt: điện não trợ sản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 助 (trợ) + 產 (sản)Hán Việtđiện não trợ sảnCấu tạo電 + 腦 + 助 + 產 · điện + não + trợ + sản nghĩa thành phần: điện + não + trợ + sản Nghĩa EngCihui 電腦助產 iànnǎo zhùchǎn n. computer-aided midwifery