電腦圖形 điện não đồ hình Hán Việt: điện não đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Hán Việtđiện não đồ hìnhCấu tạo電 + 腦 + 圖 + 形 · điện + não + đồ + hình nghĩa thành phần: điện + não + đồ + hình Nghĩa EngCihui computer graphics