電腦指令 điện não chỉ lệnh Hán Việt: điện não chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtđiện não chỉ lệnhCấu tạo電 + 腦 + 指 + 令 · điện + não + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: điện + não + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 電腦指令 iànnǎo zhǐlìng n. computer instructions