电脑与电话系统整合

diàn nǎo yǔ diàn huà xì tǒng zhěng héđiện não dữ điện thoại hệ thống chỉnh hợp

Hán Việt: điện não dữ điện thoại hệ thống chỉnh hợp · Pinyin: diàn nǎo yǔ diàn huà xì tǒng zhěng hé

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 與 (dữ) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích hợp máy tính-điện thoại

Đức

  • Handedict Computer Telephony Integration (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑辅助设计与绘图 · 电脑場地准备工作 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑服務水平要求 · 电脑紧急事故应变小组 · 电脑辅助软件工程工具 · 电脑输出缩微方式