電腦與電話系統整合

diàn nǎo yǔ diàn huà xì tǒng zhěng hé điện não dữ điện thoại hệ thống chỉnh hợp

Hán Việt: điện não dữ điện thoại hệ thống chỉnh hợp · Pinyin: diàn nǎo yǔ diàn huà xì tǒng zhěng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (dữ) + (điện) + (thoại) + (hệ) + (thống) + (chỉnh) + (hợp)