電腦桌布 diànnǎo zhuōbù · điện não trác bố Hán Việt: điện não trác bố · Pinyin: diànnǎo zhuōbù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 桌 (trác) + 布 (bố)Pinyindiànnǎo zhuōbùHán Việtđiện não trác bốCấu tạo電 + 腦 + 桌 + 布 · điện + não + trác + bố nghĩa thành phần: điện + não + trác + bố Nghĩa EngCihui wallpaper