電腦科學家

điện não khoa học gia

Hán Việt: điện não khoa học gia

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (khoa) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電腦科學家 iànnǎo kēxuéjiā n. computer scientist M:ge/¹míng/²wèi