電腦程序 diàn nǎo chéng xù · điện não trình tự Hán Việt: điện não trình tự · Pinyin: diàn nǎo chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyindiàn nǎo chéng xùHán Việtđiện não trình tựCấu tạo電 + 腦 + 程 + 序 · điện + não + trình + tự nghĩa thành phần: điện + não + trình + tự