電腦約會 điện não ước hội Hán Việt: điện não ước hội Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 約 (ước) + 會 (hội)Hán Việtđiện não ước hộiCấu tạo電 + 腦 + 約 + 會 · điện + não + ước + hội nghĩa thành phần: điện + não + ước + hội Nghĩa EngCihui 電腦約會 iànnǎo yuēhuì n. computer dating