電腦象棋 diàn nǎo xiàng qí · điện não tượng kì Hán Việt: điện não tượng kì · Pinyin: diàn nǎo xiàng qí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 象 (tượng) + 棋 (kì)Pinyindiàn nǎo xiàng qíHán Việtđiện não tượng kìCấu tạo電 + 腦 + 象 + 棋 · điện + não + tượng + kì nghĩa thành phần: điện + não + tượng + kì