電腦輔助 diàn nǎo fǔ zhù · điện não phụ trợ Hán Việt: điện não phụ trợ · Pinyin: diàn nǎo fǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ)Pinyindiàn nǎo fǔ zhùHán Việtđiện não phụ trợCấu tạo電 + 腦 + 輔 + 助 · điện + não + phụ + trợ nghĩa thành phần: điện + não + phụ + trợ