電腦鋼琴 điện não cương cầm Hán Việt: điện não cương cầm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 鋼 (cương) + 琴 (cầm)Hán Việtđiện não cương cầmCấu tạo電 + 腦 + 鋼 + 琴 · điện + não + cương + cầm nghĩa thành phần: điện + não + cương + cầm