電色譜法 điện sắc phổ pháp Hán Việt: điện sắc phổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)Hán Việtđiện sắc phổ phápCấu tạo電 + 色 + 譜 + 法 · điện + sắc + phổ + pháp nghĩa thành phần: điện + sắc + phổ + pháp