電視公司 điện thị công ti Hán Việt: điện thị công ti Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtđiện thị công tiCấu tạo電 + 視 + 公 + 司 · điện + thị + công + ti nghĩa thành phần: điện + thị + công + ti Nghĩa EngCihui 電視公司 iànshì gōngsī p.w. television company M:¹jiā