電視決賽 diàn shì jué sài · điện thị quyết tái Hán Việt: điện thị quyết tái · Pinyin: diàn shì jué sài Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 決 (quyết) + 賽 (tái)Pinyindiàn shì jué sàiHán Việtđiện thị quyết táiCấu tạo電 + 視 + 決 + 賽 · điện + thị + quyết + tái nghĩa thành phần: điện + thị + quyết + tái