電視合同 diàn shì hé tóng · điện thị hợp đồng Hán Việt: điện thị hợp đồng · Pinyin: diàn shì hé tóng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyindiàn shì hé tóngHán Việtđiện thị hợp đồngCấu tạo電 + 視 + 合 + 同 · điện + thị + hợp + đồng nghĩa thành phần: điện + thị + hợp + đồng