電視圖像 diàn shì tú xiàng · điện thị đồ tượng Hán Việt: điện thị đồ tượng · Pinyin: diàn shì tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyindiàn shì tú xiàngHán Việtđiện thị đồ tượngCấu tạo電 + 視 + 圖 + 像 · điện + thị + đồ + tượng nghĩa thành phần: điện + thị + đồ + tượng