電視天線 điện thị thiên tuyến Hán Việt: điện thị thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtđiện thị thiên tuyếnCấu tạo電 + 視 + 天 + 線 · điện + thị + thiên + tuyến nghĩa thành phần: điện + thị + thiên + tuyến