电视影片 điện thị ảnh phiến Hán Việt: điện thị ảnh phiến Tổng quan phim truyền hình 新华 · Tân Hoa Đại lục 電視頻道中所播放的電影片。 Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việtđiện thị ảnh phiếnTừ loạidanhCấu tạo電 + 視 + 影 + 片 · điện + thị + ảnh + phiến nghĩa thành phần: điện + thị + ảnh + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phim truyền hình Từ liên quan Gần nghĩa电视会议 · 电视医疗 · 电视卫星 · 电视大学 · 电视广播 · 电视技师 · 电视电话 · 电视节目