電視技師

điện thị kĩ sư

Hán Việt: điện thị kĩ sư

Tổng quan

người chiếu phim

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (kĩ) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chiếu phim