电视技师

điện thị kĩ sư

Hán Việt: điện thị kĩ sư

Tổng quan

người chiếu phim

Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 技 (kĩ) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật viên truyền hình

Từ liên quan

Gần nghĩa

电视会议 · 电视医疗 · 电视卫星 · 电视大学 · 电视广播 · 电视影片 · 电视电话 · 电视节目