電視明星 diàn shì míng xīng · điện thị minh tinh Hán Việt: điện thị minh tinh · Pinyin: diàn shì míng xīng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 明 (minh) + 星 (tinh)Pinyindiàn shì míng xīngHán Việtđiện thị minh tinhCấu tạo電 + 視 + 明 + 星 · điện + thị + minh + tinh nghĩa thành phần: điện + thị + minh + tinh