電視片兒 diàn shì piàn ér · điện thị phiến nhi Hán Việt: điện thị phiến nhi · Pinyin: diàn shì piàn ér Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyindiàn shì piàn érHán Việtđiện thị phiến nhiCấu tạo電 + 視 + 片 + 兒 · điện + thị + phiến + nhi nghĩa thành phần: điện + thị + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 电视片。