電視講座

điện thị giảng tọa

Hán Việt: điện thị giảng tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (giảng) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電視講座 iànshì jiǎngzuò n. <edu.> telecourse