電視購物

diàn shì gòu wù điện thị cấu vật

Hán Việt: điện thị cấu vật · Pinyin: diàn shì gòu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (cấu) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電視機的商品介紹頻道,可供民眾選購所需物品。此種頻道往往提供電話及網路訂購服務。