電視採訪 điện thị thải phóng Hán Việt: điện thị thải phóng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 採 (thải) + 訪 (phóng)Hán Việtđiện thị thải phóngCấu tạo電 + 視 + 採 + 訪 · điện + thị + thải + phóng nghĩa thành phần: điện + thị + thải + phóng Nghĩa EngCihui 電視采訪 iànshì cǎifǎng n. televised/television interview