電解拋光 diàn jiě pāo guāng · điện giải phao quang Hán Việt: điện giải phao quang · Pinyin: diàn jiě pāo guāng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 拋 (phao) + 光 (quang)Pinyindiàn jiě pāo guāngHán Việtđiện giải phao quangCấu tạo電 + 解 + 拋 + 光 · điện + giải + phao + quang nghĩa thành phần: điện + giải + phao + quang