電解裝置 điện giải trang trí Hán Việt: điện giải trang trí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđiện giải trang tríCấu tạo電 + 解 + 裝 + 置 · điện + giải + trang + trí nghĩa thành phần: điện + giải + trang + trí