電記錄圖 điện kí lục đồ Hán Việt: điện kí lục đồ Tổng quan điện đồ; biểu đồ dòng điện Cấu tạo: 電 (điện) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việtđiện kí lục đồCấu tạo電 + 記 + 錄 + 圖 · điện + kí + lục + đồ nghĩa thành phần: điện + kí + lục + đồ Nghĩa ViệtCihui điện đồ; biểu đồ dòng điện