電話區碼

diàn huà qū mǎ điện thoại khu mã

Hán Việt: điện thoại khu mã · Pinyin: diàn huà qū mǎ

Tổng quan

mã vùng | mã quay số điện thoại

Cấu tạo: (điện) + (thoại) + (khu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã vùng | mã quay số điện thoại

Eng

  • CC-CEDICT area code|telephone dialing code
  • Cihui area code; telephone dialing code