電話抗議

điện thoại kháng nghị

Hán Việt: điện thoại kháng nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thoại) + (kháng) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電話抗議 iànhuà kàngyì n. dial-in complaints