電話簿子 điện thoại bộ tử Hán Việt: điện thoại bộ tử Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 簿 (bộ) + 子 (tử)Hán Việtđiện thoại bộ tửCấu tạo電 + 話 + 簿 + 子 · điện + thoại + bộ + tử nghĩa thành phần: điện + thoại + bộ + tử Nghĩa EngCihui 電話簿子 iànhuàbùzi ►See diànhuàbù