電話診斷 điện thoại chẩn đoạn Hán Việt: điện thoại chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtđiện thoại chẩn đoạnCấu tạo電 + 話 + 診 + 斷 · điện + thoại + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: điện + thoại + chẩn + đoạn Nghĩa EngCihui 電話診斷 iànhuà zhěnduàn n. phone diagnosis