电路交接 điện lộ giao tiếp Hán Việt: điện lộ giao tiếp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 路 (lộ) + 交 (giao) + 接 (tiếp)Hán Việtđiện lộ giao tiếpCấu tạo電 + 路 + 交 + 接 · điện + lộ + giao + tiếp nghĩa thành phần: điện + lộ + giao + tiếp Nghĩa EngCihui circuit switch Từ liên quan Gần nghĩa交接吻合 · 交接班 · 电路图 · 電路圖 · 交接密度 · 交接横木 · 电路切换 · 电路印制