電透藥法 điện thấu dược pháp Hán Việt: điện thấu dược pháp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 透 (thấu) + 藥 (dược) + 法 (pháp)Hán Việtđiện thấu dược phápCấu tạo電 + 透 + 藥 + 法 · điện + thấu + dược + pháp nghĩa thành phần: điện + thấu + dược + pháp