电量热计

điện lượng nhiệt kế

Hán Việt: điện lượng nhiệt kế

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 量 (lượng) + 熱 (nhiệt) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电量表 · 电量计 · 電量表 · 电量分析