電針麻醉

điện châm ma túy

Hán Việt: điện châm ma túy

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (châm) + (ma) + (túy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電針麻醉 iànzhēn mázuì n. electrical acupuncture anesthesia